Cây thuốc Việt Nam
Ảnh minh hoạ Tơ Mành (Hiptage madablota) 1Ảnh minh hoạ Tơ Mành (Hiptage madablota) 2Ảnh minh hoạ Tơ Mành (Hiptage madablota) 3Ảnh minh hoạ Tơ Mành (Hiptage madablota) 4Ảnh minh hoạ Tơ Mành (Hiptage madablota) 5
Hiptage madablota — Naturalis Biodiversity Center, CC0 / Public Domain (GBIF). Ảnh minh hoạ từ nguồn mở, không thuộc bản gốc sách.
Họ Măng rô Malpighiaceae

Tơ Mành

Hiptage madablota Gaertn. (Hiptage benghalensis (L.) Kurz.)

  • mạng nhện
  • dây chỉ
Họ thực vật
Malpighiaceae
Tên gọi khác
2
Bản gốc
Trang 560–561
Độ tin cậy OCR
89 / 100

Mô tả cây

Tơ mành là một loại cây mọc thành bụi có cành vươn dài, dựa vào cây khác, có lông mịn.

Lá mọc đối, hình thuôn dài, phiến lá dài 9-10cm, rộng 2,5-5cm, hai mặt đều có lông, gốc gân chính có hai hạch; cuống lá dài 5-6mm.

Hoa trắng, mọc thành chùm ở kẽ lá. Quả có ba cánh nhẵn hơi có lông.

Thân và lá khi bẻ ra có những sợi mành như chỉ (do đó có tên tơ mành hay dây chỉ, hay mạng nhện).

Phân bố, thu hái và chế biến

Cây mọc hoang dại ở khắp miền rừng núi nước ta. Mùa quả vào tháng 9-11.

Người ta dùng thân và lá tươi, thu hái quanh năm.

Thành phần hoá học

Theo Gorter (1920. Bull. Jard. Bot. Buitenzorg, ser. 3,2: 187) trong vỏ cây tơ mành có một chất glucozit gọi là hiptagin.

Khi tác dụng chất kiềm loãng hay axit lên, hiptagin sẽ giải phóng axit xyanhydric.

Công dụng và liều dùng

Nhân dân Việt Nam thường dùng lá tơ mành tươi giã nát đắp lên vết thương, vết thương gẫy xương, không có liều lượng (dùng ngoài).

Nhân dân Ấn Độ dùng lá tươi làm thuốc diệt côn trùng và dùng ngoài chữa những bệnh ngoài da.