Cây thuốc Việt Nam
Ảnh minh hoạ Cây Cơm Nếp (Strobilanthes acrocephalus) 1Ảnh minh hoạ Cây Cơm Nếp (Strobilanthes acrocephalus) 2Ảnh minh hoạ Cây Cơm Nếp (Strobilanthes acrocephalus) 3Ảnh minh hoạ Cây Cơm Nếp (Strobilanthes acrocephalus) 4Ảnh minh hoạ Cây Cơm Nếp (Strobilanthes acrocephalus) 5
Strobilanthes acrocephalus (ảnh cùng chi — minh hoạ tương đối) — Forest and Kim Starr, CC BY (Wikimedia Commons). Ảnh minh hoạ từ nguồn mở, không thuộc bản gốc sách.
Họ Ô rô Acanthaceae

Cây Cơm Nếp

Strobilanthes acrocephalus T. Anders.

Họ thực vật
Acanthaceae
Tên gọi khác
—
Bản gốc
Trang 920–921
Độ tin cậy OCR
91 / 100

Mô tả cây

Cây cỏ, thân mềm, mọc bò, ở mỗi mấu đốt thân phình lên.

Lá mọc đối, mép khía răng cưa tròn và nhăn nheo, hai mặt đều có lông thưa, để héo có mùi thơm như mùi cơm nếp (do đó có tên).

Hoa trắng, mọc thành bông ở kẽ lá hay đầu cành.

Mùa hoa quả: Tháng 3-5.

Phân bố, thu hái và chế biến

Cây mọc hoang dại thành bãi dưới tán rừng thưa, nơi ẩm mát.

Người ta dùng toàn cây, trừ bỏ rễ, cắt thành từng đoạn, phơi hay sấy khô.

Mùa thu hái gần như quanh năm, nhưng tốt nhất vào mùa hè.

Thành phần hoá học

Chưa thấy tài liệu nghiên cứu.

Công dụng và liều dùng

Dùng làm thuốc lợi sữa, bồi dưỡng cho phụ nữ sau khi đẻ: Ngày dùng 15-30g dưới dạng thuốc sắc.

Còn dùng làm thuốc an thần, chữa đau đầu khó ngủ.

Dùng ngoài: Giã nát dùng riêng hay phối hợp với một số cây thuốc khác để bó gãy xương.

C hú thích: Tuy mang tên cơm nếp nhưng nhân dân hầu như không dùng làm thơm thức ăn vì có độc. Để làm thơm bánh kẹo người ta dùng cây lá dứa được giới thiệu sau đây.